Espanyol
Tây Ban Nha
Espanyol Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Espanyol ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải LaLiga
Espanyol ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Espanyol là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải LaLiga
Espanyol không ghi được bàn trong 24% tại Giải LaLiga
Bàn thua
Espanyol để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải LaLiga
Espanyol để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Espanyol đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Espanyol đã tham gia trong Giải LaLiga
Espanyol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Espanyol tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Espanyol tại Giải LaLiga
CDG thống kê
Espanyol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Espanyol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Kèo Chấp Thống Kê
Espanyol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải LaLiga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Espanyol thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 4.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol có trung bình 3.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Romero C. DF10
-
2 Fernandez R. FW10
-
3 Garcia K. FW8
-
4 Milla P. MD8
-
5 Exposito E. MD7
-
6 Dolan T. MD7
-
7 Cabrera L. DF3
-
8 Lozano P. MD3
-
9 Terrats R. MD3
-
10 El Hilali O. DF2
-
11 Puado J. MD2
-
12 Ngonge C. FW2
-
13 Carreras J. FW1
-
14 Rubio M. DF1
-
15 Pickel C. MD1
-
16 Saez R. MD1
-
17 Riedel C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Espanyol Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 59 | 94 | |
| 2 | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 42 | 86 | |
| 3 | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 26 | 72 | |
| 4 | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 18 | 69 | |
| 5 | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 11 | 60 | |
| 6 | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 5 | 54 | |
| 7 | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | -34 | 29 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Espanyol Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Dmitrovic M.
|
|
34 | 194 | 37 | - | - | - | - | - |
| |
24 | 183 | 1 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 190 | 37 | 3 | - | 4 | - | - |